Bản dịch của từ 实信 trong tiếng Việt

实信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实信 (Tính từ)

shí xìn
01

Tin tức xác thực; thông tin chắc chắn, đáng tin

1.确实的消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thực sự tin; tin chắc (thành tâm, không nghi ngờ)

2.确实相信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thực sự đáng tin; thật, đáng tin cậy (thực = thực tế, tín = tin tưởng)

3.真实可靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实信

shí

xìn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép