Bản dịch của từ 实值 trong tiếng Việt

实值

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实值 (Danh từ)

shí zhí
01

Nhận giá trị là số thực (của một hàm)

将实数作为(函数的)值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giá trị thực (toán học)

实值(数学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实值

shí

zhí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
值不当
值事
值价
值勤
值堂
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép