Bản dịch của từ 实况广播 trong tiếng Việt

实况广播

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实况广播 (Cụm từ)

shí kuàng guǎng bō
01

Phát thanh trực tiếp

实况广播是指媒体在新闻发生现场进行的采访和报道,是运用实况音响或现场解说来描述新闻事实和现场情景的报道形式,其真实感和同步直播式的感觉是吸引听众的第一要素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实况广播

shí

kuàng

guǎng

广

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
况且
况乃
况乎
况于
广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép