Bản dịch của từ 实况转播 trong tiếng Việt
实况转播
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实况转播 (Động từ)
【shí kuàng zhuǎn bō】
01
Phát sóng trực tiếp
进行现场直播
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phát sóng cảnh quay thực tế
实况转播
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hỗ trợ trực tiếp
现场转播
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实况转播
shí
实
kuàng
况
zhuǎn
转
bō
播
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
