Bản dịch của từ 实力派 trong tiếng Việt

实力派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实力派 (Danh từ)

shí lì pài
01

Nhóm hoặc người có thực lực nhất định, có khả năng thực tế.

拥有一定实在力量的派别或人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实力派

shí

pài

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
力不从愿
力不胜任
派不是
派仗
派充
派克
派出所
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép