Bản dịch của từ 实务 trong tiếng Việt

实务

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实务 (Động từ)

shí wù
01

Thực hành; hành động thực tế

实际操作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

实务 (Danh từ)

shí wù
01

Công việc thực tế

实际的例子或在某特定领域中的事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实务

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
务光
务农
务农息民
务外
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép