Bản dịch của từ 实呸呸 trong tiếng Việt

实呸呸

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实呸呸 (Thán từ)

shí pēi pēi
01

(xem “实丕丕”) Tiếng thốt hoặc biểu cảm mang sắc thái khinh bỉ, chê bai hoặc tỏ ý không tin; giống như tiếng 'phì' trong miệng, biểu đạt sự khinh miệt hoặc chê trách.

见“实丕丕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实呸呸

shí

pēi

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
呸呸
呸抢
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép