Bản dịch của từ 实坯坯 trong tiếng Việt

实坯坯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实坯坯 (Cụm từ)

shí pī pī
01

Xem mục “实丕丕” (từ viết lại/biến thể ít gặp); không phải từ thông dụng — tham chiếu về nghĩa tại 实丕丕

见“实丕丕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实坯坯

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép