Bản dịch của từ 实墩墩 trong tiếng Việt

实墩墩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实墩墩 (Tính từ)

shí dūn dūn
01

Cường tráng, to khỏe, chắc nịch (diện mạo khỏe mạnh, vóc dáng vững chãi).

粗壮结实貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实墩墩

shí

dūn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
墩台
墩子
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép