Bản dịch của từ 实宜 trong tiếng Việt

实宜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实宜 (Tính từ)

shí yí
01

Thích hợp; phù hợp với tình huống, hợp lý và sát thực tế (Hán Việt: thực → 'thực' = thật, '' = nên hợp)

适当;切合实际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实宜

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép