Bản dịch của từ 实实 trong tiếng Việt
实实

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实实 (Tính từ)
Rộng lớn, mênh mông; (cổ, văn ngữ) rất rộng, bao la
1.广大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thật sự; quả thật, thực sự đúng như vậy (nhấn mạnh tính xác thực)
3.确实;的确。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chắc, rắn chắc; bền, dai (ví dụ: thân thể hoặc vật liệu rất chắc)
6.坚固,结实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rất đầy, tràn đầy; (miêu tả trạng thái) thật sự đầy đặn, chắc chắn (Hán-Việt: thực thực — nghĩa là đầy thực)
2.充实貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thật thà, thật sự, một cách ngay thẳng, như “老老实实” (làm gì thì làm cho nghiêm túc, không quanh co)
4.老老实实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thật sự, thực sự; lời nói có trọng lượng, nói có sức thuyết phục
5.着实。谓言语分量重,力量大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实实
shí
实
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
