Bản dịch của từ 实实 trong tiếng Việt

实实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实实 (Tính từ)

shí shí
01

Rộng lớn, mênh mông; (cổ, văn ngữ) rất rộng, bao la

1.广大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thật sự; quả thật, thực sự đúng như vậy (nhấn mạnh tính xác thực)

3.确实;的确。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chắc, rắn chắc; bền, dai (ví dụ: thân thể hoặc vật liệu rất chắc)

6.坚固,结实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rất đầy, tràn đầy; (miêu tả trạng thái) thật sự đầy đặn, chắc chắn (Hán-Việt: thực thực — nghĩa là đầy thực)

2.充实貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Thật thà, thật sự, một cách ngay thẳng, như “老老实实” (làm gì thì làm cho nghiêm túc, không quanh co)

4.老老实实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Thật sự, thực sự; lời nói có trọng lượng, nói có sức thuyết phục

5.着实。谓言语分量重,力量大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实实

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
实业家
实业救国论
实业计划
实习
实习生
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép