Bản dịch của từ 实年 trong tiếng Việt

实年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实年 (Danh từ)

shí nián
01

Tuổi thực (tuổi thật theo năm sinh, không phải tuổi mừng hay tuổi tính khác)

1.实际年龄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tuổi thật (trong sổ sách, khai ghi bằng chữ “” để phân biệt với khai gian); tức là “tuổi thực tế” được chính thức ghi trong sổ sách cũ

2.旧时官方册籍,登记年龄加用“实”字,以别于虚报的“官年”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实年

shí

nián

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
年丈
年三十
年上
年下
年世
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép