Bản dịch của từ 实心弹 trong tiếng Việt

实心弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实心弹 (Danh từ)

shí xīn dàn
01

Đạn rỗng/đạn đặc không chứa thuốc nổ, thường làm bằng gang/thép để luyện bắn hoặc dùng để xuyên mục tiêu (không gây nổ).

不含炸药的枪炮子弹,大多用生铁铸造,供练习射击或贯穿目标之用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实心弹

shí

xīn

dàn

实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép