Bản dịch của từ 实心球 trong tiếng Việt

实心球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实心球 (Danh từ)

shí xīn qiú
01

Bóng tập thể dục (bóng bằng da, ruột nhồi bông/ vải/ cát), gọi là “thuốc cầu”; dụng cụ nhẹ để luyện vai, lưng, thắt lưng và tay/chân, dùng để cầm ném, tiếp bóng

也称“药球”。一种轻体操器械。用皮革制成圆球,内塞棉花、布片或沙子。用来锻炼肩带、腰、背和上、下肢力量。可作持球操,以及抛接、投掷等动作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实心球

shí

xīn

qiú

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
球事
球仗
球体
球冠
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép