Bản dịch của từ 实心眼儿 trong tiếng Việt
实心眼儿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实心眼儿 (Tính từ)
【shí xīn yǎn ér】
01
Thật thà, chất phác, không láu cá (người thật bụng, không mưu mẹo)
老实忠厚、不滑头的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实心眼儿
shí
实
xīn
心
yǎn
眼
ér
儿
Các từ liên quan
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
