Bản dịch của từ 实户 trong tiếng Việt
实户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实户 (Danh từ)
【shí hù】
01
Số hộ thực tế (số hộ thực sự có mặt/đăng ký) — Hán Việt: thực hộ
1.实际户数。
Ví dụ
02
Số hộ thực tế (số hộ được triều đình ban cho, tức “hộ khẩu” thực tế do triều đình ấn định)
2.指朝廷赐封给大臣的实际户数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实户
shí
实
hù
户
Các từ liên quan
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
