Bản dịch của từ 实数 trong tiếng Việt

实数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实数 (Danh từ)

shí shù
01

Số thực — tập hợp gồm mọi số hữu tỉ và vô tỉ (tập số thực, ký hiệu R); Hán Việt: thực số

有理数与无理数的总称。全体实数组成的集合称为实数集,通常记作r。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实数

shí

shù

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
数一数二
数不着
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép