Bản dịch của từ 实是 trong tiếng Việt

实是

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实是 (Danh từ)

shí shì
01

Chỉ đường lối, chính sách trị nước đúng đắn, hợp lý (「指国家大政国是)

谓切实正确的治国之道。是,指国是。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实是

shí

shì

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
是不是
是事
是事可可
是人
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép