Bản dịch của từ 实望 trong tiếng Việt

实望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实望 (Tính từ)

shí wàng
01

Đôi mắt chứa đầy (tầm nhìn, hy vọng, v.v.); đầy đủ, đầy mắt (chủ yếu dùng trong văn viết)

犹满目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实望

shí

wàng

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép