Bản dịch của từ 实核 trong tiếng Việt
实核
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实核 (Động từ)
【shí hé】
01
Hạt; nhân (của quả hoặc giống cây) — nghĩa cổ/ chuyên ngành: hạt giống, thực sự là “nhân/ hạt”
1.种子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xác minh, kiểm tra cho đúng (kiểm chứng thông tin cho chính xác)
2.核实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实核
shí
实
hé
核
Các từ liên quan
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
核丝
核举
核产
核仁
核价
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
