Bản dịch của từ 实满 trong tiếng Việt

实满

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实满 (Tính từ)

shí mǎn
01

Đầy đặn, phong phú, cảm giác đầy đủ (nội dung hoặc trải nghiệm được làm cho đầy)

充实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实满

shí

mǎn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép