Bản dịch của từ 实火 trong tiếng Việt

实火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实火 (Danh từ)

shí huǒ
01

中医术语邪火盛实的病理状态体内实热旺盛临床表现有高热烦躁神志不清抽搐等因脏腑不同症状有所差别如肝火胃火)。(可记 = =“實熱”=實邪之火

中医名词。指邪火盛实的一种病理现象。临床表现为高热﹑狂躁﹑昏瞀﹑抽搐等。随病邪所在脏腑之不同,症状也各不相同。如肝火旺盛,表现为头痛目赤;胃火旺盛,可见牙龈肿痛,大便秘结等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实火

shí

huǒ

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép