Bản dịch của từ 实理 trong tiếng Việt

实理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实理 (Danh từ)

shí lǐ
01

Đạo lý chân thực; lý lẽ đúng thực tế (thực lý)

1.真实的道理。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tình thật; sự thật tình huống (sự thật, hoàn cảnh thực tế)

2.真情,真实的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实理

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép