Bản dịch của từ 实用游泳 trong tiếng Việt

实用游泳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实用游泳 (Danh từ)

shí yòng yóu yǒng
01

Môn bơi lội có giá trị thực tiễn trong đời sống, công việc trên nước hoặc hoạt động quân sự, bao gồm các kiểu bơi như bơi nghiêng, bơi ngược, bơi lặn và bơi đứng.

游泳运动项目之一。在日常生活、水上作业或军事活动中具有实际运用价值的游泳姿式。主要有侧泳、反蛙泳、潜泳、踩水等。可用于水上救护、水中拖带以及武装泅渡等活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实用游泳

shí

yòng

yóu

yǒng

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
泳涵
泳游
泳装
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép