Bản dịch của từ 实确 trong tiếng Việt

实确

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实确 (Tính từ)

shí què
01

Bộc lộ tính cách thật thà, đáng tin cậy; ở một số phương ngữ có nghĩa là '踏实' — vững vàng, yên tâm

1.方言。踏实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực sự, đúng là (từ phương ngữ — nghĩa là chắc chắn, xác thực)

2.方言。确实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实确

shí

què

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép