Bản dịch của từ 实祸 trong tiếng Việt

实祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实祸 (Danh từ)

shí huò
01

Tai họa/thực tế gây họa; hiểm họa do sự việc thực tế mang lại (chữ = thực, = họa).

实际的祸害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实祸

shí

huò

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép