Bản dịch của từ 实禀 trong tiếng Việt

实禀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实禀 (Động từ)

shí bǐng
01

Phân phát lương thực theo số thực; trợ cấp/bố thí lương thực căn cứ vào số lượng thực tế

根据实数赈济粮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实禀

shí

bǐng

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép