Bản dịch của từ 实细 trong tiếng Việt

实细

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实细 (Danh từ)

shí xì
01

Từ địa phương chỉ 'điều tường tận, đầu đuôi, sự thật cụ thể' (=底细) — thông tin chi tiết, đầu mối

方言。底细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实细

shí

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép