Bản dịch của từ 实见 trong tiếng Việt

实见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实见 (Danh từ)

shí jiàn
01

Nhận thức/thấy biết sâu sắc, nhìn rõ bản chất (tức là “chân kiến, tri kiến sáng suốt” – Hán Việt: chân kiến/giác kiến)

1.犹言真知灼见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực địa, những điều đã từng chứng kiến và trải nghiệm tại chỗ (thực tế quan sát được) — Hán Việt: “thực kiến/kiến”.

2.实地见闻;实际见闻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实见

shí

jiàn

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
见上帝
见不得
见不的
见世
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép