Bản dịch của từ 实象 trong tiếng Việt

实象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

实象 (Danh từ)

shí xiàng
01

Ảnh thực; ảnh thật

光线被凹面镜反射或透过凸透镜折射后汇合在一起所成的影象,可以显现在屏幕上,所以叫实象光源在主焦点以外时才能产生实象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cụ trượng

细节方面很明确的; 不抽象的; 不笼统的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实象

shí

xiàng

Các từ liên quan

实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
象为
象主
象乐
象事
象人
实
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
實, 実, 𡪲, 𡾍
Hình thái radical:
⿱,宀,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép