Bản dịch của từ 实质定义 trong tiếng Việt
实质定义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
实质定义 (Danh từ)
【shí zhì dìng yì】
01
Định nghĩa thể hiện nội hàm của khái niệm, phản ánh những thuộc tính đặc trưng của sự vật.
揭示概念内涵的定义。其内容是概念中所反映的事物的特有属性,能提供实质性的知识,故称。详见“定义”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 实质定义
shí
实
zhì
质
dìng
定
yì
义
Các từ liên quan
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
质买
质人
质仁
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
- Các biến thể:
- 實, 実, 𡪲, 𡾍
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炻
十
硕
䂖
竍
識
鼫
㫅
鲥
溡
鼭
饣
寮
寛
宖
宵
寣
㝣
宝
寈
㝕
宒
寚
㝐
味
鸣
诔
呵
𠒈
䍐
欣
㑕
狘
抵
𠂵
㳕
其实
确实
实在
实在
实际
实现
充实
诚实
实践
落实
