Bản dịch của từ 実 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

shí
01

Giống chữ '' (thực), nét chữ mới của Nhật; nghĩa là thật, chân thực, thành thật (như quả thực, thực tế).

同“實”,日本新字体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

実
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,𡗗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép