Bản dịch của từ 宠幸 trong tiếng Việt
宠幸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | ch | ong | thanh hỏi |
宠幸 (Động từ)
【chǒng xìng】
01
Sủng ái (trong xã hội cũ kẻ có địa vị cao nuông chiều kẻ có địa vị thấp)
(旧社会中地位高的人对地位低的人) 宠爱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宠幸
chǒng
宠
xìng
幸
- Bính âm:
- 【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【SỦNG】
- Các biến thể:
- 寵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埫
𠖥
寵
䳯
寰
寧
㝬
㝉
寯
宫
定
寄
寢
宐
宱
宛
枧
侒
垀
郊
迠
𠈝
秈
䒨
佶
斦
学
肧
宠物
宠爱
宠溺
宠坏
宠儿
宠惯
娇宠
新宠
宠幸
失宠
