Bản dịch của từ 宠绥 trong tiếng Việt
宠绥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | ch | ong | thanh hỏi |
宠绥 (Động từ)
【chǒng suí】
01
Triều đình an ủi, chiêu an các vùng đất; vua ban yên ổn, an dân (hành động an dân, xoa dịu sau loạn lạc)
指帝王对各地进行抚绥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宠绥
chǒng
宠
suí
绥
- Bính âm:
- 【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【SỦNG】
- Các biến thể:
- 寵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埫
𠖥
寵
䳯
寰
寧
㝬
㝉
寯
宫
定
寄
寢
宐
宱
宛
枧
侒
垀
郊
迠
𠈝
秈
䒨
佶
斦
学
肧
宠物
宠爱
宠溺
宠坏
宠儿
宠惯
娇宠
新宠
宠幸
失宠
