Bản dịch của từ 审判独立 trong tiếng Việt

审判独立

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审判独立 (Danh từ)

shěn pàn dú lì
01

Tòa án độc lập, không bị can thiệp bởi các cơ quan khác.

审判机关依法独立行使审判权,不受其他任何机关或个人的干涉。是司法独立的核心。我国宪法规定,人民法院依照法律独立行使审判权,不受行政机关、社会团体和个人的干涉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审判独立

shěn

pàn

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
独一
独一无二
独丁
独专
立业
立业安邦
立主
立义
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép