Bản dịch của từ 审声 trong tiếng Việt
审声
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审声 (Tính từ)
【shěn shēng】
01
Xưa: phân biệt, nhận biết các cung thanh (ngũ thanh: 宫、商、角、征、羽) — việc xét và định danh âm tiết theo hệ thanh
1.古指辨别宫。商﹑角﹑征﹑羽五声。
Ví dụ
02
Phân biệt, thẩm âm tiếng trống và chuông (nhận biết khác nhau giữa tiếng trống và tiếng chuông)
2.辨别金鼓之声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thông hiểu âm luật, biết rõ thanh vận và luật thơ (thạo về âm韵、格律)
3.通晓声韵﹑格律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审声
shěn
审
shēng
声
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
