Bản dịch của từ 审官 trong tiếng Việt

审官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审官 (Danh từ)

shěn guān
01

Khảo nghiệm, thẩm tra và tiến cử (xét tuyển, điều tra để đề bạt quan chức)

1.考察提拔官吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên viết tắt của 审官院古代负责审判的机构),即审判官署的简称

2.审官院的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审官

shěn

guān

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép