Bản dịch của từ 审慎行事 trong tiếng Việt
审慎行事
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审慎行事 (Động từ)
【shěn shèn xíng shì】
01
Chỉ đạo theo hướng thận trọng
谨慎行事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động một cách thận trọng
谨慎行事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审慎行事
shěn
审
shèn
慎
xíng
行
shì
事
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
慎交
慎产
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
