Bản dịch của từ 审曲面埶 trong tiếng Việt

审曲面埶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审曲面埶 (Danh từ)

shěn qǔ miàn shì
01

原意工匠量度材料的曲直判断弯曲与平直);引申审察辨别情况并据此安排处置筹划安排得当)。可联想为审度曲面定势”。

原指工匠做器物时审度材料的曲直。后指区别情况,适当安排营造。亦作“审曲面势”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审曲面埶

shěn

miàn

shì

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
曲不离口
曲业
曲中
曲临
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép