Bản dịch của từ 审期 trong tiếng Việt
审期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审期 (Danh từ)
【shěn qī】
01
Một ngày chính xác; ngày đáo hạn được chỉ định hoặc được phê duyệt (chẳng hạn như ngày đáo hạn trên hợp đồng hoặc hóa đơn)
1.确切的日期。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngày xét duyệt / ngày thẩm vấn (ngày diễn ra việc kiểm tra, thẩm tra hoặc phiên xử)
2.审核或审讯的日期。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审期
shěn
审
qī
期
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
