Bản dịch của từ 审编 trong tiếng Việt
审编
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审编 (Động từ)
【shěn biān】
01
Kiểm duyệt/kiểm tra nhân khẩu, biên chế (kiểm tra người nằm trong biên chế hoặc lực lượng phải đóng thuế, cung cấp lao dịch)
谓审核在编制的人丁赋役等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审编
shěn
审
biān
编
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
编人
编伍
编余
编修
编入
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
