Bản dịch của từ 审谋 trong tiếng Việt

审谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审谋 (Động từ)

shěn móu
01

Thận trọng, chu đáo lập mưu; suy tính kỹ lưỡng trước khi hành động (Hán Việt: thẩm mưu — xem xét, hoạch định)

周密谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审谋

shěn

móu

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép