Bản dịch của từ 审谕 trong tiếng Việt
审谕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审谕 (Danh từ)
【shěn yù】
01
(古)对太子等贵族进行明白开导、教诲;也指那种开导、训诲的行为(可作动词或名词)。可联想汉越“审(xem xét/khảo)+谕(thuyết, dụ)”=仔细教诲。
指太子的师傅对太子的明白开导。语本《礼记.文王世子》:“大傅审父子君臣之道以示之;少傅奉世子,以观大傅之德行而审喻之。”喻,通“谕”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审谕
shěn
审
yù
谕
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
