Bản dịch của từ 审雨堂 trong tiếng Việt
审雨堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
审雨堂 (Danh từ)
【shěn yǔ táng】
01
Danh xưng truyền thuyết chỉ chuyện mơ hồ ảo giác, sự việc hão huyền (gốc: tên một 'đình/điện' trong truyện thần bí, về cảnh tượng âm nhạc và phụ nữ bí ẩn dẫn vào hang, sau hóa ra là tổ kiến) — nghĩa bóng: chuyện huyễn hoặc, không thực
传说北魏夏阳人卢汾与友人夜饮,闻槐树空中有笑语丝竹之音,俄见衣青黑衣女子出槐,与相问答,引其入穴,见宫宇豁开,数十人立屋之中,其额号为“审雨堂”。正歌宴间,闻大风至,堂梁倾折。醒后见庭中古槐为风折大枝,中有一大蚁穴。见《太平广记》卷四七四引《妖异记.卢汾》。后以“审雨堂”喻指虚幻之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审雨堂
shěn
审
yǔ
雨
táng
堂
Các từ liên quan
审乐
审交
审人
审信
审克
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 審, 谉, 𡩨
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,申
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
審
䧵
棯
谉
魫
㰂
沈
頣
瞫
瀋
䚓
矤
宰
宜
宐
㝜
宦
宋
室
宿
寭
宾
宺
㝖
兔
垃
奉
饯
斺
𠄭
𠀬
岧
𠕘
妸
枇
䃽
审核
审美
审查
审批
评审
审视
审计
审判
审阅
审理
