Bản dịch của từ 审音 trong tiếng Việt

审音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

审音 (Danh từ)

shěn yīn
01

Phân biệt âm thanh/âm điệu; kiểm tra xem một âm tiết hay lời nói có đúng âm, đúng thanh hay không (ví dụ kiểm âm trong ca hát, đọc Hán tự giữa các trường hợp cổ văn).

1.辨别音调。

Ví dụ
02

Thông hiểu âm vận của thơ; khả năng phân biệt, nhận biết thanh điệu, vận niệm trong thơ (nhận xét âm luật, gieo vần)

2.通晓诗的音韵。

Ví dụ
03

Thẩm âm — thẩm định, xác nhận cách đọc của chữ

3.审定字的读音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tham chiếu/nhận định tiếng nói dư luận; việc xét đoán, phân biệt âm thanh hoặc tiếng nói công luận (thường cổ, ít dùng)

4.谓识别清议之声﹑舆论之声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 审音

shěn

yīn

Các từ liên quan

审乐
审交
审人
审信
审克
音义
音乐
音乐之声
音书
审
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨM】
Các biến thể:
審, 谉, 𡩨
Hình thái radical:
⿱,宀,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép