Bản dịch của từ 客养 trong tiếng Việt

客养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客养 (Động từ)

kè yǎng
01

Nuôi dưỡng, chăm sóc như khi tiếp khách, thể hiện sự tôn trọng và chu đáo.

谓象待客一样奉养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客养

yǎng

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
养不大
养世
养中
养乏
养乐
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép