Bản dịch của từ 客帐司 trong tiếng Việt

客帐司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客帐司 (Danh từ)

kè zhàng sī
01

Nhân viên trong quan phủ chuyên tiếp khách và phục vụ.

衙署中掌接待﹑侍奉等的吏员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客帐司

zhàng

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
司业
司中
司书
司事
司人
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép