Bản dịch của từ 客庄 trong tiếng Việt

客庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客庄 (Danh từ)

kè zhuāng
01

Làng quê nơi người nông dân (đặc biệt là người thuê đất) sinh sống, thường mang nét đặc trưng văn hóa khách gia.

佃户居住的村庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客庄

zhuāng

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép