Bản dịch của từ 客庭 trong tiếng Việt
客庭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
客庭 (Danh từ)
【kè tíng】
01
Sân hoặc vườn nhà dành cho người khách lưu trú, nơi khách tạm trú hoặc nghỉ ngơi.
旅居者所在的庭院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客庭
kè
客
tíng
庭
Các từ liên quan
客丁
客中
客串
客主
客乡
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 疴
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,各
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勊
可
㥛
嗑
缂
袔
課
㒆
衉
娔
愘
㝓
㝓
宷
㝲
牢
寎
㝉
㝪
寧
寭
㝦
宾
宁
㓏
㤢
姯
恆
㧩
㰧
珄
疫
㚛
奓
香
㭗
客气
顾客
客户
客厅
客人
做客
请客
乘客
客服
游客
