Bản dịch của từ 客舱 trong tiếng Việt

客舱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋkethanh huyền

客舱 (Danh từ)

kè cāng
01

Khoang thuyền; khoang máy bay (dùng để chở hành khách); khoang khách

船或飞机中用于载运旅客的舱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 客舱

cāng

Các từ liên quan

客丁
客中
客串
客主
客乡
舱位
舱口
舱面
客
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,宀,各
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép